베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công vụ" (1)
công vụ
영어
명사official duty
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
관련 단어 "công vụ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "công vụ" (2)
hộ chiếu công vụ
official passport
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
